cuồng bạo

cuồng bạo

Chế độ đó vô cùng cuồng bạo.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hung dữ dữ tợn đến mức mất kiểm soát: "cuồng bạo" mô tả hành vi hoặc thái độ cực kỳ hung hãn, tàn nhẫn, thể hiện sự mất kiểm soát về cảm xúc lý trí.
    • Tàn bạo điên cuồng: Từ này nhấn mạnh sự kết hợp giữa tính hung hãn (bạo) sự mất kiểm soát, cuồng nhiệt (cuồng).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Hành vi cuồng bạo của hắn khiến mọi người khiếp sợ. (Hành vi hung dữ mất kiểm soát của hắn làm ai cũng sợ hãi.)
    • Trận chiến diễn ra với sự cuồng bạo chưa từng thấy. (Trận chiến mức độ tàn ác điên cuồng hiếm gặp.)
    • Thiên nhiên nổi cơn cuồng bạo trong cơn bão. (Thiên nhiên trở nên dữ dội mất kiểm soát trong cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cuồng bạo" trong văn học: Thường được dùng để miêu tả nhân vật phản diện hoặc thế lực tự nhiên sức mạnh hủy diệt.

    • Con thú cuồng bạo trong truyền thuyết biểu tượng của sự hỗn loạn. (Con thú hung dữ mất kiểm soát trong truyền thuyết đại diện cho sự hỗn loạn.)
  • "cuồng bạo" trong xã hội: Chỉ các hành vi bạo lực cực đoan, phi nhân tính.

    • Chế độ độc tài đàn áp nhân dân bằng những biện pháp cuồng bạo. (Chế độ độc tài dùng các biện pháp tàn nhẫn mất kiểm soát để đàn áp nhân dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Bạo cuồng (tính từ): dạng đảo từ, cùng nghĩa với "cuồng bạo".

    • Cơn thịnh nộ bạo cuồng của hắn không ai cản nổi. (Cơn giận dữ tàn bạo mất kiểm soát của hắn không ai ngăn được.)
  • Cuồng nộ (tính từ/danh từ): cơn giận dữ dội, mất kiểm soát.

    • Anh ta nổi cơn cuồng nộ đập phá đồ đạc. (Anh ta giận dữ điên cuồng, phá hủy đồ đạc.)
  • Bạo tàn (tính từ): tàn bạo, ác độc.

    • Hành vi bạo tàn của bọn cướp khiến làng mạc tan hoang. (Hành vi tàn ác của bọn cướp phá hủy làng mạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Hung bạo: hung dữ tàn bạo.
  • Dữ dội: mạnh mẽ, quyết liệt (thường dùng cho hiện tượng tự nhiên hoặc cảm xúc).
  • Cuồng dại: điên cuồng, mất lý trí.
Thành ngữ liên quan
  • Cuồng bạonhân tính: hành vi tàn bạo đến mức không còn tính người.
    • Tội ác cuồng bạonhân tính của hắn bị xã hội lên án. (Tội ác tàn nhẫn mất kiểm soát đến mức phi nhân của hắn bị xã hội lên án.)

Từ chứa "cuồng bạo"